simple interest
Định nghĩa
Danh từ: Lãi đơn (simple interest) là loại lãi được tính dựa trên số tiền gốc ban đầu duy nhất, không bao gồm lãi phát sinh từ các kỳ trước. Công thức tính: Lãi đơn = Tiền gốc × Lãi suất × Thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Nếu bạn gửi 10.000.000 VND vào ngân hàng với lãi suất đơn 5% mỗi năm trong 3 năm, bạn sẽ nhận được 1.500.000 VND tiền lãi.)
- (Lãi đơn thường được sử dụng cho các khoản vay ngắn hạn hoặc tài khoản tiết kiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to calculate simple interest": tính lãi đơn.
- The bank uses a standard formula to calculate simple interest on your loan. (Ngân hàng sử dụng công thức chuẩn để tính lãi đơn cho khoản vay của bạn.)
- "simple interest vs. compound interest": lãi đơn so với lãi kép.
- Understanding the difference between simple interest and compound interest is key to managing your finances. (Hiểu sự khác biệt giữa lãi đơn và lãi kép là chìa khóa để quản lý tài chính của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Compound interest (danh từ): lãi kép (lãi được tính trên cả tiền gốc và lãi tích lũy).
- Compound interest grows faster than simple interest over time. (Lãi kép tăng nhanh hơn lãi đơn theo thời gian.)
- Interest rate (danh từ): lãi suất (tỷ lệ phần trăm áp dụng cho tiền gốc).
- The simple interest rate offered by this bank is 4.5% per annum. (Lãi suất đơn mà ngân hàng này cung cấp là 4,5% mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
- Flat interest: lãi suất cố định (thường được dùng thay thế cho lãi đơn trong một số ngữ cảnh).
- The loan uses a flat interest calculation, which is similar to simple interest. (Khoản vay sử dụng cách tính lãi suất cố định, tương tự như lãi đơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To earn interest: kiếm lãi.
- You can earn simple interest on your savings account. (Bạn có thể kiếm lãi đơn từ tài khoản tiết kiệm của mình.)
- To pay interest: trả lãi.
- Borrowers must pay simple interest on the principal amount each month. (Người vay phải trả lãi đơn trên số tiền gốc mỗi tháng.)
Thành ngữ liên quan
- "No interest, no gain": không có lãi, không có lợi (một thành ngữ không chính thức, nhấn mạnh tầm quan trọng của lãi suất).
- In the world of finance, it's often said that no interest, no gain. (Trong thế giới tài chính, người ta thường nói rằng không có lãi thì không có lợi.)